neon lamp

neon lamp

A neon lamp glows brightly in the window of a small shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn neon: Một loại đèn bao gồm một ống phóng điện nhỏ chứa khí neonáp suất thấp. Ánh sáng được tạo ra bởi tác động của dòng điện tần số cao quấn quanh ống một vài vòng.
dụ sử dụng
  • (Đèn neon trên biển hiệu phát sáng rực rỡ trong con hẻm tối.)
  • (Đèn neon thường được dùng để trang trí màu sắc rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đèn neon trong quảng cáo: Đèn neon được sử dụng rộng rãi trong các biển hiệu quảng cáo để thu hút sự chú ý.

    • The store installed a neon lamp that flashes in different colors. (Cửa hàng đã lắp một đèn neon nhấp nháy nhiều màu sắc khác nhau.)
  • Đèn neon trong nghệ thuật: Nghệ sĩ sử dụng đèn neon để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật ánh sáng.

    • The art exhibition featured a neon lamp installation that spelled out a poem. (Triển lãm nghệ thuật trưng bày một tác phẩm đèn neon xếp thành một bài thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neon light (danh từ): ánh sáng neon, thường dùng để chỉ ánh sáng phát ra từ đèn neon.

    • The neon light reflected off the wet pavement. (Ánh sáng neon phản chiếu trên mặt đường ướt.)
  • Neon tube (danh từ): ống neon, phần chính của đèn neon.

    • The neon tube was bent into the shape of a letter. (Ống neon được uốn thành hình một chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Gas-discharge lamp: đèn phóng điện, một loại đèn sử dụng khí để phát sáng.
  • Neon sign: biển hiệu neon, một ứng dụng cụ thể của đèn neon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up with a neon lamp: thắp sáng bằng đèn neon.
    • The city streets were lit up with neon lamps at night. (Các con phố trong thành phố được thắp sáng bằng đèn neon vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • As bright as a neon lamp: sáng như đèn neon, dùng để miêu tả thứ đó rất sáng hoặc dễ thấy.
    • Her smile was as bright as a neon lamp in the dim room. (Nụ cười của ấy sáng như đèn neon trong căn phòng mờ tối.)