neon lamp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn neon: Một loại đèn bao gồm một ống phóng điện nhỏ chứa khí neon ở áp suất thấp. Ánh sáng được tạo ra bởi tác động của dòng điện tần số cao quấn quanh ống một vài vòng.
Ví dụ sử dụng
- (Đèn neon trên biển hiệu phát sáng rực rỡ trong con hẻm tối.)
- (Đèn neon thường được dùng để trang trí vì màu sắc rực rỡ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Đèn neon trong quảng cáo: Đèn neon được sử dụng rộng rãi trong các biển hiệu quảng cáo để thu hút sự chú ý.
- The store installed a neon lamp that flashes in different colors. (Cửa hàng đã lắp một đèn neon nhấp nháy nhiều màu sắc khác nhau.)
Đèn neon trong nghệ thuật: Nghệ sĩ sử dụng đèn neon để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật ánh sáng.
- The art exhibition featured a neon lamp installation that spelled out a poem. (Triển lãm nghệ thuật trưng bày một tác phẩm đèn neon xếp thành một bài thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Neon light (danh từ): ánh sáng neon, thường dùng để chỉ ánh sáng phát ra từ đèn neon.
- The neon light reflected off the wet pavement. (Ánh sáng neon phản chiếu trên mặt đường ướt.)
Neon tube (danh từ): ống neon, phần chính của đèn neon.
- The neon tube was bent into the shape of a letter. (Ống neon được uốn thành hình một chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
- Gas-discharge lamp: đèn phóng điện, một loại đèn sử dụng khí để phát sáng.
- Neon sign: biển hiệu neon, một ứng dụng cụ thể của đèn neon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light up with a neon lamp: thắp sáng bằng đèn neon.
- The city streets were lit up with neon lamps at night. (Các con phố trong thành phố được thắp sáng bằng đèn neon vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- As bright as a neon lamp: sáng như đèn neon, dùng để miêu tả thứ gì đó rất sáng hoặc dễ thấy.
- Her smile was as bright as a neon lamp in the dim room. (Nụ cười của cô ấy sáng như đèn neon trong căn phòng mờ tối.)